Vòng bi gốm cacbua silic (SiC) là các bộ phận gốm hiệu suất cao được thiết kế cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn vượt trội, cùng với độ ổn định ở nhiệt độ cao.
So với các bi thép thông thường, bi gốm SiC có mật độ thấp hơn, độ cứng cao hơn và tính ổn định hóa học tốt hơn. Những đặc tính này giúp chúng phù hợp với các môi trường vận hành khắc nghiệt, bao gồm tốc độ cao, nhiệt độ cao, môi trường ăn mòn hoặc mài mòn cơ học liên tục.
Vòng bi gốm SiC được sử dụng rộng rãi trong các loại vòng bi chính xác, thiết bị bán dẫn, hệ thống xử lý hóa chất, linh kiện hàng không vũ trụ và máy móc công nghiệp.
Đặc tính vật liệu
Độ cứng cao và khả năng chống mài mòn
Gốm cacbua silic có độ cứng cực cao, mang lại khả năng chống mài mòn và mòn cơ học tuyệt vời trong quá trình vận hành lâu dài.
Khả năng chống ăn mòn
Gốm SiC có hiệu suất cao trong các môi trường axit, kiềm và có tính ăn mòn hóa học mạnh, do đó rất phù hợp cho các hệ thống hóa chất và công nghiệp.
Độ ổn định ở nhiệt độ cao
Vật liệu này duy trì được tính chất cơ học ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao và chu kỳ nhiệt.
Mật độ thấp và ma sát thấp
So với bi thép, bi gốm SiC có trọng lượng nhẹ hơn và giúp giảm quán tính quay cũng như ma sát trong quá trình vận hành.
Độ dẫn nhiệt
Cacbua silic có độ dẫn nhiệt tương đối cao so với nhiều loại gốm kỹ thuật, giúp tản nhiệt trong các ứng dụng tốc độ cao.
Quy trình sản xuất
Chuẩn bị bột
Bột cacbua silic có độ tinh khiết cao được xử lý để đảm bảo tính đồng nhất của vật liệu và sự ổn định về cấu trúc.
Đúc và nung kết
Các viên bi gốm được tạo hình và nung kết trong điều kiện nhiệt độ cao được kiểm soát để đạt được mật độ cao và độ bền cơ học tốt.
Mài và đánh bóng chính xác
Mỗi quả bóng đều được mài và đánh bóng chính xác để đảm bảo độ tròn, độ nhẵn bề mặt và độ chính xác về kích thước.
Kiểm tra chất lượng
Các sản phẩm hoàn thiện được kiểm tra về dung sai kích thước, độ hoàn thiện bề mặt và tính đồng nhất của vật liệu trước khi xuất xưởng.
Thông số kỹ thuật
| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Chất liệu | Cacbua silic (SiC) |
| Sự tinh khiết | 95% – 99% |
| Màu sắc | Màu đen |
| Mật độ | 3,05 – 3,15 g/cm³ |
| Phạm vi kích thước | 0,8 mm – 60 mm |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa | Lên đến 1.550°C |
| Độ dẫn nhiệt | 120 W/m·K ở 20°C |
| Độ bền uốn | Lên đến 400 MPa |
| Cường độ nén | Lên đến 2200 MPa |
| Bề mặt hoàn thiện | Đánh bóng chính xác |
So sánh các loại vật liệu
| Tài sản | SiC tái kết tinh | SiC nung kết | SiC liên kết phản ứng |
|---|---|---|---|
| Sự tinh khiết | 99.5% | 98% | >88% |
| Nhiệt độ hoạt động | 1.650°C | 1.550°C | 1.300°C |
| Mật độ | 2,7 g/cm³ | 3,1 g/cm³ | >3 g/cm³ |
| Độ bền uốn | 110 MPa | 400 MPa | 380 MPa |
| Cường độ nén | >300 MPa | 2200 MPa | 2100 MPa |
| Độ dẫn nhiệt | 35–36 W/m·K | 110 W/m·K | 65 W/m·K |
Ứng dụng
Hệ thống ổ trục
Được sử dụng trong các hệ thống chịu tải trọng cao và vận hành ở tốc độ cao, đòi hỏi độ ma sát thấp và khả năng chống mài mòn.
Thiết bị bán dẫn
Phù hợp cho các hệ thống xử lý tấm wafer, thiết bị chân không và môi trường sản xuất sạch.
Chế biến hóa học
Được sử dụng trong các loại bơm, van, phớt và các bộ phận quay tiếp xúc với môi trường ăn mòn.
Hàng không vũ trụ và máy móc công nghiệp
Được sử dụng trong các hệ thống cơ khí hoạt động ở nhiệt độ cao và có hiệu suất cao.
Các bộ phận cơ khí chính xác
Phù hợp với các hệ thống yêu cầu độ ổn định về kích thước và giảm mài mòn cơ học.

Các tùy chọn tùy chỉnh
Phạm vi kích thước
Các kích thước tiêu chuẩn từ 0,8 mm đến 60 mm, đồng thời cũng có thể đặt hàng theo kích thước tùy chỉnh.
Độ chính xác bề mặt
Mài và đánh bóng chính xác theo yêu cầu của ứng dụng.
Lựa chọn vật liệu
Có sẵn các loại SiC khác nhau tùy theo yêu cầu về nhiệt độ, độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Dịch vụ OEM
Hỗ trợ các yêu cầu kỹ thuật tùy chỉnh và sản xuất hàng loạt cho các ứng dụng công nghiệp.
Ưu điểm
Độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tuyệt vời
Khả năng chống ăn mòn tốt trong các môi trường khắc nghiệt
Hiệu suất ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao
Mật độ thấp hơn so với bi chịu lực bằng thép
Giảm ma sát và nâng cao hiệu quả hoạt động
Phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao và tốc độ cao
Đóng gói và Kiểm soát chất lượng
Sản phẩm được đóng gói bằng các vật liệu đóng gói bảo vệ để tránh hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Mỗi lô sản phẩm đều được kiểm tra kích thước và chất lượng bề mặt để đảm bảo tính đồng nhất và độ tin cậy của sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp
1. Vòng bi gốm cacbua silic được sử dụng để làm gì?
Chúng chủ yếu được sử dụng trong các loại ổ trục tốc độ cao, thiết bị bán dẫn, hệ thống xử lý hóa chất và máy móc công nghiệp đòi hỏi khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn.
2. So với bi thép, bi gốm SiC có những ưu điểm gì?
Hạt gốm SiC nhẹ hơn, cứng hơn, có khả năng chống ăn mòn tốt hơn và phù hợp hơn cho các ứng dụng ở nhiệt độ cao.
3. Có thể sản xuất theo kích thước đặt hàng không?
Đúng vậy. Chúng tôi có thể sản xuất các sản phẩm với đường kính tùy chỉnh và các cấp độ chính xác khác nhau tùy theo yêu cầu của ứng dụng.
4. Các viên bi gốm SiC có phù hợp với môi trường ăn mòn không?
Đúng vậy. Cacbua silic có độ ổn định hóa học cao và hoạt động hiệu quả trong nhiều môi trường ăn mòn.
5. Nên bảo quản bi gốm như thế nào?
Chúng nên được bảo quản trong môi trường sạch sẽ, khô ráo và tránh bị nhiễm bẩn hoặc va đập.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.